“Dù ai đi ngược về xuôi Nhớ ngày Giỗ Tổ mùng mười tháng ba Khắp miền truyền mãi câu ca Nước non vẫn nước non nhà ngàn năm”
Câu ca dao đã trở thành tiếng nói mãnh liệt của tâm thức dân tộc Việt Nam, gắn liền với ngày mùng 10 tháng 3 âm lịch – ngày Giỗ Tổ Hùng Vương, một sự kiện không chỉ là lễ hội truyền thống mà còn là hành trình trở về nguồn, là cách để con cháu Lạc Hồng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với các bậc tiền nhân đã có công dựng nước và giữ nước. Bài viết này sẽ đi sâu vào lịch sử hình thành, các nghi lễ chính và ý nghĩa sâu sắc của lễ hội Đền Hùng, nét đẹp văn hóa duy nhất của dân tộc Việt Nam.
I. Khái quát lịch sử hình thành: Từ truyền thuyết đến Quốc Lễ
Để hiểu rõ về các nghi lễ Giỗ Tổ Hùng Vương, ta phải bắt đầu từ nguồn gốc lịch sử và truyền thuyết của ngày lễ này. Theo các tài liệu sử sách cổ, giai đoạn đầu tiên của nước ta được thành lập vào năm 2879 trước Công nguyên, với vua Kinh Dương Vương là người đầu tiên lập ra nhà nước Văn Lang. Sau này, vua Kinh Dương Vương cưới Long Nữ sinh ra Lạc Long Quân, người sau đó lấy Âu Cơ và sinh ra 100 người con. Con trai trưởng của cặp đôi này được truyền ngôi, lấy niên hiệu là Hùng Vương, và từ đó toàn thể dòng dõi được gọi chung là triều đại Hùng Vương với 18 đời vua liên tiếp cai trị trong khoảng hơn 2000 năm.
Hình thức sơ khai của lễ Giỗ Tổ đã xuất hiện cách đây khoảng 2000 năm, tại thời đại Thục Phán – An Dương Vương, khi người dân đã bắt đầu tổ chức các nghi lễ thờ cúng tại núi Nghĩa Lĩnh, nơi được truyền thuyết là nơi các vua Hùng sống và cai trị. Suốt qua các triều đại phong kiến, lễ Giỗ Tổ luôn được coi là sự kiện trọng đại:
Thời Trần, vua Lê Thánh Tông đã sao chép và đóng dấu ngọc phả đặt tại Đền Hùng, khẳng định tầm quan trọng của ngày lễ này.
Năm 1917, Tuần phủ Lê Trung Ngọc của Phú Thọ đề xuất đổi ngày Giỗ Tổ thành quốc lễ, và vào năm 1940, ngày mùng 10 tháng 3 âm lịch chính thức được xác nhận là lễ quốc tế theo pháp luật.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ra sắc lệnh cho công chức nghỉ lễ vào ngày này, và năm 1995, Ban Bí thư chính thức công nhận Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày lễ lớn, quan trọng nhất của đất nước.
Hiện nay, lễ hội Đền Hùng được tổ chức từ ngày 1 đến ngày 10 tháng 3 âm lịch hàng năm, với các nghi lễ chính diễn ra vào ngày mùng 10. Năm chẵn, lễ hội được tổ chức theo nghi lễ quốc gia với sự tham gia của lãnh đạo Đảng, Nhà nước và toàn thể dân tộc, còn năm lẻ thì được tỉnh Phú Thọ chủ trì tổ chức. Năm 2012, lễ Giỗ Tổ Hùng Vương đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, khẳng định tầm quan trọng của nét đẹp văn hóa này trên trường quốc tế.

II. Các nghi lễ chính trong Giỗ Tổ Hùng Vương
Tại lễ hội Đền Hùng, các nghi lễ Giỗ Tổ Hùng Vương được chia thành hai phần chính: phần lễ trang nghiêm và phần hội rộn ràng, mang đậm hơi thở dân gian. Mỗi nghi lễ đều có ý nghĩa riêng, kết hợp giữa tâm linh, văn hóa và giá trị giáo dục truyền thống “uống nước nhớ nguồn”.
1. Lễ chuẩn bị trước ngày hội
Trong vòng 3 ngày trước ngày Giỗ Tổ, toàn bộ khu di tích Đền Hùng và thành phố Việt Trì bắt đầu được trang trí rực rỡ. Các đơn vị chính quyền, tổ chức xã hội và người dân tự nguyện tham gia dọn dẹp đường phố, treo cờ hoa, lắp đặt đèn chiếu sáng để chào đón đông đảo du khách và người tham gia lễ hội. Đặc biệt, các làng thuộc tỉnh Phú Thọ được chọn để chuẩn bị rước kiệu, với các kiểu được sơn son thếp vàng, chạm trổ đẹp mắt, được trang trí cẩn thận với hoa, lá và các vật dụng tế lễ truyền thống.
Trong thời gian này, các bô lão, chức sắc địa phương và người tham gia nghi lễ cũng bắt đầu chuẩn bị trang phục, học các nghi thức tế lễ theo truyền thống. Các gia đình tại khu vực Đền Hùng cũng chuẩn bị các món ăn truyền thống như bánh chưng, bánh giầy, gà nướng, mắm tôm để dâng cúng và phục vụ du khách.

2. Lễ rước kiệu Vua: Hành trình trở về nguồn
Một trong những nghi lễ Giỗ Tổ Hùng Vương đầu tiên và quan trọng nhất là lễ rước kiệu vua, diễn ra vào sáng ngày mùng 9 tháng 3 âm lịch, và kết thúc vào sáng ngày mùng 10. Đây là hành trình để các làng Phú Thọ rước kiệu từ đình làng của mình đến Đền Hùng, để dâng hương và tỏ lòng thành kính đối với các vua Hùng.
Những tin tức từ nhiều nguồn cho thấy, đám rước kiệu được chia thành nhiều đội hình, với tiêu binh đi đầu với cờ quốc, cờ làng, kiệu vua được trang trí rực rỡ. Tiếp theo là các đoàn nhạc cụ cổ truyền với trống, chiêng, nhạc bát, tạo nên âm thanh vang dội, khẳng định sự hào hùng của lễ hội. Các thành viên trong đoàn rước đều mặc trang phục tế lễ truyền thống: nam mặc áo tấc, nón lá, nữ mặc áo dài màu đỏ, trang phục hoa đậm chất văn hóa cổ xưa.
Trong quá trình di chuyển, đoàn rước sẽ dừng lại tại các đền nhỏ dọc đường để dâng hương và thực hiện các nghi thức tế lễ nhỏ. Mỗi làng sẽ có một người đứng đầu đội, mang theo bản lề lễ vật gồm bánh chưng, bánh giầy, rượu, hoa và các món ăn đặc sản của vùng. Khi đến gần chân núi Nghĩa Lĩnh, đoàn rước sẽ tham gia vào buổi lễ tổng kết tại sân đậu dưới chân núi, trước khi tiến lên các đền Hạ, Trung và cuối cùng là Đền Thượng.
Lễ rước kiệu không chỉ là nghi thức tế lễ, mà còn là sự thể hiện gắn kết cộng đồng. Tất cả thành viên trong đoàn đều làm việc cùng nhau, không có sự phân biệt tầng lớp, tạo nên một khối đại đoàn kết bền vững, phản ánh tinh thần dân tộc Việt Nam qua hàng ngàn năm lịch sử.

3. Lễ dâng hương tại Đền Thượng: Nghi lễ linh thiêng nhất
Đến sáng ngày mùng 10 tháng 3 âm lịch, ngày chính của lễ Giỗ Tổ Hùng Vương, toàn bộ di tích Đền Hùng được bao phủ bởi không khí trang nghiêm và lòng thành kính. Điểm đến cuối cùng của nghi lễ Giỗ Tổ Hùng Vương là Đền Thượng, nơi thờ 18 đời vua Hùng và mộ Tổ Hùng Vương.
• Lễ dâng hương được chia thành hai phần: lễ tế của triều đình và lễ tế của dân
• Lễ tế của triều đình: Được tổ chức vào lúc 8 giờ sáng, với sự tham gia của đại diện lãnh đạo Đảng, Nhà nước, Quốc hội, Chính phủ, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể xã hội. Trước khi bắt đầu nghi lễ, các đại biểu sẽ được hướng dẫn về các quy tắc lễ tế, cách đứng dậy, cách cầm hương và cách thực hiện các động tác tế lễ. Trong không khí trang nghiêm, người đứng đầu đoàn đại biểu sẽ đọc văn tế, dâng hương, hoa, rượu và phẩm vật, sau đó thực hiện bài cầu nguyện cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa và sự phát triển bền vững của đất nước.
• Lễ tế của dân: Sau lễ tế của triều đình, toàn bộ du khách và người dân được phép vào Đền Thượng để dâng hương, tỏ lòng thành kính đối với các vua Hùng. Mỗi người sẽ được cấp một nhang và một nhánh hoa, có thể đặt tại bàn thờ hoặc thắp tại khu vực được chỉ định. Khói hương lan tỏa khắp không gian, tạo nên một không khí mờ ảo, khiến mọi người cảm thấy như đang lạc vào cõi tiên, được gặp gỡ các bậc cha ông đất Việt.
Bên cạnh lễ dâng hương tại Đền Thượng, nhiều người cũng sẽ đi thăm các đền khác như Đền Hạ, nơi được truyền thuyết là nơi bà Âu Cơ đẻ ra bọc trăm trứng, và Đền Trung, nơi các vua Hùng dùng làm nơi họp bàn với các Lạc hầu, Lạc tướng. Tại mỗi đền, mọi người sẽ thực hiện các nghi thức tế lễ nhỏ, dâng hương và cầu nguyện cho sức khỏe, hạnh phúc cho gia đình và bạn bè.

4. Lễ tế cổ truyền: Kết hợp văn hóa và tâm linh
Ngoài lễ dâng hương và lễ rước kiệu, những nghi lễ Giỗ Tổ Hùng Vương còn có nhiều nghi lễ tế cổ truyền khác, mang đậm hơi thở văn hóa dân gian:
• Lễ tế trời đất: Thực hiện tại sân trước Đền Thượng, với sự tham gia của các bô lão và chức sắc địa phương. Người đứng đầu lễ sẽ đọc văn tế, dâng rượu và dâng cúng các lễ vật, biểu thị sự biết ơn đối với trời và đất đã mang lại mùa màng tốt cho người dân. Đây là nghi thức thể hiện quan niệm về mối quan hệ gắn liền giữa con người và tự nhiên, một giá trị văn hóa cổ xưa của dân tộc Việt Nam.
• Lễ tế Lạc Long Quân và Âu Cơ: Thực hiện tại Đền Hạ, với mục đích tưởng nhớ hai tổ phụ, tổ mẫu của dân tộc Việt Nam. Các đại biểu sẽ dâng hương, đọc văn tế và thực hiện các nghi thức tế lễ theo truyền thống, để thể hiện lòng biết ơn đối với hai người đã sinh ra dòng dõi Lạc Hồng.
• Lễ rước Giếng đá: Thực hiện tại Đền Giếng, nơi có cái giếng đá quanh năm nước trong vắt, được truyền thuyết là nơi hai công chúa Tiên Dung và Ngọc Hoa, con vua Hùng Vương thứ mười tám, thường tới gội đầu. Người tham gia lễ sẽ mang theo hương, hoa và nước từ giếng đá để dâng cúng, sau đó lấy nước về để uống, theo truyền thống sẽ mang lại sức khỏe và may mắn cho cả năm.
III. Các hoạt động văn hóa dân gian
Sau phần lễ trang nghiêm, không khí tại khu vực Đền Hùng trở nên sôi động với nhiều hoạt động văn hóa dân gian, mang đến niềm vui và sự thư giãn cho mọi người tham gia:
• Thi hát Xoan: Làn điệu hát Xoan là một trong những nét đẹp văn hóa đặc sắc của vùng Phú Thọ, được ghi nhận là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Các ca sĩ hát Xoan sẽ trình bày các bài ca về lịch sử dân tộc, tình yêu quê hương và cuộc sống hàng ngày, với lời ca mượt mà, âm thanh êm ái, khiến mọi người cảm thấy như được ôm trọn trong không khí quê hương.
• Trò chơi dân gian: Nhiều trò chơi dân gian được tổ chức tại khu vực lễ hội, như thi gói bánh chưng, giã bánh giầy, kéo co, đấu vật, chọi gà, bắn cung nỏ, đánh cờ người. Những trò chơi này không chỉ giúp thế hệ trẻ hiểu thêm về văn hóa dân gian mà còn là sân chơi kết nối tình cảm giữa các vùng miền.
• Triển lãm sản phẩm đặc sản: Tại khu vực lễ hội, có nhiều gian hàng trưng bày và bán các sản phẩm đặc sản của tỉnh Phú Thọ như mắm tôm Phú Thọ, bánh chưng Phú Thọ, gốm sứ Phú Thọ, hoa khô và các món ăn vặt dân gian. Đây là dịp để du khách có thể mua quà lưu niệm và trải nghiệm ẩm thực đặc sắc của vùng đất này.
• Đêm liên hoan văn nghệ: Tối ngày mùng 10 tháng 3, sẽ có đêm nghệ sân văn hóa với sự tham gia của các nghệ sĩ chuyên nghiệp và các đoàn nghệ dân địa phương. Các chương trình bao gồm hát quan họ, múa rối, kịch nói, trình diễn nhạc cụ cổ truyền, mang đến niềm vui và sự thư giãn cho mọi người tham gia.

IV. Lưu ý khi tham gia các nghi lễ Giỗ Tổ Hùng Vương
• Để trang phục trang trọng, lịch sự, không mặc đồ quá ngắn gọn hay quá lộ liễu.
• Tuân thủ các quy tắc lễ tế, không khạc nhổ, không nói chuyện lớn tiếng trong khu vực đền thờ.
• Không chạm vào các vật dụng tế lễ, không dừng lại chặn đường cho các đoàn rước kiệu.
• Giữ gìn vệ sinh khu vực lễ hội, không vứt rác bừa bãi.
• Chuẩn bị tiền mặt vì một số khu vực lễ hội không chấp nhận thanh toán bằng thẻ ngân hàng.
Kết Luận
Giỗ Tổ Hùng Vương là một sự kiện không chỉ là lễ hội truyền thống, mà còn là hành trình trở về nguồn, là cách để con cháu Lạc Hồng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với các bậc cha ông đã có công dựng nước và giữ nước. Qua các nghi lễ Giỗ Tổ Hùng Vương trang nghiêm và các hoạt động văn hóa rộn ràng, lễ hội Đền Hùng đã trở thành biểu tượng của tinh thần đại đoàn kết, của đạo lý “uống nước nhớ nguồn” và của niềm tự hào dân tộc Việt Nam.
Trong thời đại hiện đại, sự phát triển của các tin tức mới nhất về sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và kinh tế, lễ hội Giỗ Tổ Hùng Vương vẫn giữ được ý nghĩa và sức hút riêng, giúp mọi người luôn nhớ về nguồn cội, về những giá trị văn hóa cổ xưa và về trách nhiệm xây dựng đất nước tương lai.




